ăn chằng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi không trả tiền hoặc không hoàn trả những gì đã vay mượn, chiếm đoạt của người khác: "ăn chằng" chỉ việc cố tình không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc vật chất đối với người khác, thường mang tính lừa đảo hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- Chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích mà không đền đáp: "ăn chằng" cũng được dùng để mô tả hành vi lấy của người khác mà không trả lại, như một dạng trộm cắp hoặc lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta thường xuyên không trả tiền cho bạn bè khi vay mượn.)
- (Cô ấy bị phát hiện không trả tiền thuê nhà trong ba tháng liên tiếp.)
- (Đừng chiếm đoạt tài sản của người khác mà không đền đáp, vì đó là việc làm vô đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn chằng nuốt chặn": hành vi tham lam, chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích một cách trắng trợn.
- Quan lại thời xưa thường ăn chằng nuốt chặn tiền thuế của dân. (Các quan chức thời xưa thường tham nhũng, chiếm đoạt tiền thuế từ người dân.)
"ăn chằng của công": sử dụng tài sản nhà nước hoặc tập thể cho mục đích cá nhân mà không hoàn trả.
- Việc ăn chằng của công sẽ bị xử lý theo pháp luật. (Hành vi chiếm đoạt tài sản công sẽ bị xử lý theo quy định pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chằng (động từ): giữ chặt, buộc chặt; trong "ăn chằng", "chằng" mang nghĩa ẩn dụ là "giữ lại" hoặc "không buông ra".
- Ăn chặn (động từ): cắt xén, giữ lại một phần tiền hoặc hàng hóa không đúng quy định.
- Nhà thầu ăn chặn tiền lương của công nhân. (Nhà thầu giữ lại một phần tiền lương của công nhân một cách bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Quịt: không trả tiền nợ hoặc không thực hiện cam kết tài chính.
- Anh ta quịt tiền mua hàng đã lâu. (Anh ta không trả tiền mua hàng từ lâu.)
- Xù: trốn nợ, không trả tiền vay.
- Cô ấy xù nợ ngân hàng rồi bỏ trốn. (Cô ấy không trả nợ ngân hàng và bỏ trốn.)
- Lừa đảo: hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản.
- Hắn ta lừa đảo chiếm đoạt tiền của người già. (Hắn ta dùng thủ đoạn gian dối để lấy tiền từ người già.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn chằng của người, trả vay của mình: chỉ việc chiếm đoạt tài sản của người khác cuối cùng sẽ phải trả giá.
- Đừng tưởng ăn chằng của người là vô hại, vì ăn chằng của người, trả vay của mình. (Đừng nghĩ việc chiếm đoạt tài sản người khác là vô hại, vì cuối cùng bạn sẽ phải trả giá.)